Chung cư Booyoung Vina Hà Đông
BOOKING ĐỢT 1
BẢNG HÀNG NGOẠI GIAO
TRIỆU/M2
Chung cư Booyoung Vina Hà Đông
* Vui lòng nhập đầy đủ và chính xác thông tin để nhận Bảng giá và Chiết khấu trực tiếp CĐT!!!
Bảng giá và chính sách thay đổi từng thời điểm, quý anh chị khách hàng đăng ký để nhận thông tin và cập nhật bảng giá mới nhất. Mọi thông tin chi tiết liên hệ 0912 822 697
Tập đoàn Booyoung trân trọng thông báo chính sách bán hàng dành cho dự án Booyoung Vina Hà Đông cụ thể là:
1. Giá bán tốt nhất quận Hà Đông
2. Chính sách chiết khấu cao
Tiến độ thanh toán 12 đợt
| STT | Tiến độ | Thanh toán |
|---|---|---|
| 1 | Ký thỏa thuận đặt cọc | 100.000.000 VNĐ |
| 2 | 10 ngày kể từ ngày ký HĐMB | 30% tổng GTCH |
| 3 | 02 tháng kể từ ngày ký HĐMB | 5% tổng GTCH |
| 4 | 05 tháng kể từ ngày ký HĐMB | 5% tổng GTCH |
| 5 | 08 tháng kể từ ngày ký HĐMB | 5% tổng GTCH |
| 6 | 11 tháng kể từ ngày ký HĐMB | 5% tổng GTCH |
| 7 | 14 tháng kể từ ngày ký HĐMB | 5% tổng GTCH |
| 8 | 17 tháng kể từ ngày ký HĐMB | 5% tổng GTCH |
* Vui lòng nhập đầy đủ và chính xác thông tin để nhận Bảng tính lãi suất vay của ngân hàng!!!
| Tháng | Số tiền giải ngân hàng giải ngân đợt 2 | Gốc phải trả hàng tháng đợt 2 | Tổng lãi phải trả hàng tháng | Tổng số tiền phải trả hàng tháng | Kỳ thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.475.794.883 | 6.149.145 | – | 6.149.145 | 240 |
| 2 | 1.469.645.737 | 6.149.145 | – | 6.149.145 | 239 |
| 3 | 1.463.496.592 | 6.149.145 | – | 6.149.145 | 238 |
| 4 | 1.457.347.447 | 6.149.145 | – | 6.149.145 | 237 |
| 5 | 1.451.198.301 | 6.149.145 | – | 6.149.145 | 236 |
| 6 | 1.445.049.156 | 6.149.145 | – | 6.149.145 | 235 |
| 7 | 1.438.900.011 | 6.149.145 | – | 6.149.145 | 234 |
| 8 | 1.432.750.865 | 6.149.145 | – | 6.149.145 | 233 |
| 9 | 1.426.601.720 | 6.149.145 | – | 6.149.145 | 232 |
| 10 | 1.420.452.575 | 6.149.145 | – | 6.149.145 | 231 |
| 11 | 1.414.303.429 | 6.149.145 | – | 6.149.145 | 230 |
| 12 | 1.408.154.284 | 6.149.145 | – | 6.149.145 | 229 |
| 13 | 1.402.005.139 | 6.149.145 | 13.435.883 | 19.585.028 | 228 |
| 14 | 1.395.855.993 | 6.149.145 | 13.376.953 | 19.526.099 | 227 |
| 15 | 1.389.706.848 | 6.149.145 | 13.318.024 | 19.467.169 | 226 |